深層清潔

shēn céng qīng jié thâm tằng thanh khiết

Hán Việt: thâm tằng thanh khiết · Pinyin: shēn céng qīng jié

Tổng quan

làm sạch sâu

Cấu tạo: (thâm) + (tằng) + (thanh) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sạch sâu

Eng

  • CC-CEDICT deep cleansing
  • Cihui deep cleansing