深層的

thâm tằng đích

Hán Việt: thâm tằng đích

Tổng quan

sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm, (nghĩa bóng) chắc chắn, vững chắc

Cấu tạo: (thâm) + (tằng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm, (nghĩa bóng) chắc chắn, vững chắc