深岩漿 thâm nham tương Hán Việt: thâm nham tương Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 岩 (nham) + 漿 (tương)Hán Việtthâm nham tươngCấu tạo深 + 岩 + 漿 · thâm + nham + tương nghĩa thành phần: thâm + nham + tương Nghĩa EngCihui hypomagma