深度滲碳 thâm độ sấm thán Hán Việt: thâm độ sấm thán Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 度 (độ) + 滲 (sấm) + 碳 (thán)Hán Việtthâm độ sấm thánCấu tạo深 + 度 + 滲 + 碳 · thâm + độ + sấm + thán nghĩa thành phần: thâm + độ + sấm + thán Nghĩa EngCihui jackmanizing