深情地 thâm tình địa Hán Việt: thâm tình địa Tổng quan nhân hậu, khoan dung Cấu tạo: 深 (thâm) + 情 (tình) + 地 (địa)Hán Việtthâm tình địaCấu tạo深 + 情 + 地 · thâm + tình + địa nghĩa thành phần: thâm + tình + địa Nghĩa ViệtCihui nhân hậu, khoan dung