深情款款

shēn qíng kuǎn kuǎnthâm tình khoản khoản

Hán Việt: thâm tình khoản khoản · Pinyin: shēn qíng kuǎn kuǎn

Tổng quan

yêu thương

Cấu tạo: 深 (thâm) + 情 (tình) + 款 (khoản) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăm sóc
  • Cihui trìu mến
  • Tần suất từ yêu thương , chăm sóc , trìu mến
  • Biên soạn 深情款款 hēnqíngkuǎnkuǎn f.e. deep love

Eng

  • Cihui loving; caring; adoring
  • Tần suất từ 深情款款 hēnqíngkuǎnkuǎn f.e. deep love

Đức

  • Handedict liebevoll, fürsorglich

Từ liên quan

Gần nghĩa

深情厚意 · 深情厚谊 · 深情地 · 深情的 · 深情底理 · 款款而谈 · 深情故剑 · 款款之愚