深成岩

shēn chéng yán thâm thành nham

Hán Việt: thâm thành nham · Pinyin: shēn chéng yán

Tổng quan

đá plutonic | đá sâu

Cấu tạo: (thâm) + (thành) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá plutonic | đá sâu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是岩漿侵入地殼淺處,緩慢冷卻而形成的火成岩。一般為全晶質粗粒結構,如花崗岩。也稱為「侵入岩」。

Eng

  • CC-CEDICT plutonic rock|abyssal rock
  • Cihui plutonic rock; abyssal rock

ja

  • JMdict intrusive igneous rock|plutonic rock