深染粒 thâm nhiễm lạp Hán Việt: thâm nhiễm lạp Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 染 (nhiễm) + 粒 (lạp)Hán Việtthâm nhiễm lạpCấu tạo深 + 染 + 粒 · thâm + nhiễm + lạp nghĩa thành phần: thâm + nhiễm + lạp Nghĩa EngCihui percnosome