深棕色 shēn zōng sè · thâm tông sắc Hán Việt: thâm tông sắc · Pinyin: shēn zōng sè Tổng quan nâu đậm Cấu tạo: 深 (thâm) + 棕 (tông) + 色 (sắc)Pinyinshēn zōng sèHán Việtthâm tông sắcCấu tạo深 + 棕 + 色 · thâm + tông + sắc nghĩa thành phần: thâm + tông + sắc Nghĩa ViệtCihui nâu đậmEngCC-CEDICT dark brownCihui dark brown