深水井

thâm thủy tỉnh

Hán Việt: thâm thủy tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: 深 (thâm) + 水 (thủy) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 深水井 hēnshuǐjǐng n. artesian well M:¹yǎn/kǒu

Eng

  • Cihui 深水井 hēnshuǐjǐng n. artesian well M:¹yǎn/kǒu
  • Tần suất từ 深水井 hēnshuǐjǐng n. artesian well M:¹yǎn/kǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

深水埗 · 深水港 · 水井 · 深水 · 深水炸弹 · 深水区 · 深水埗区 · 深水流静