深水光度计 thâm thủy quang độ kế Hán Việt: thâm thủy quang độ kế Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 水 (thủy) + 光 (quang) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtthâm thủy quang độ kếTừ loạidanhCấu tạo深 + 水 + 光 + 度 + 計 · thâm + thủy + quang + độ + kế nghĩa thành phần: thâm + thủy + quang + độ + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đo độ sâuMainlandKaggle Zh-Vi bathyphotometerEngCihui bathyphotometer Từ liên quan Gần nghĩa深水炸弹 · 深水埗区 · 深水流静