深水炸彈

shēn shuǐ zhà dàn thâm thủy tạc đạn

Hán Việt: thâm thủy tạc đạn · Pinyin: shēn shuǐ zhà dàn

Tổng quan

mìn nước sâu

Cấu tạo: (thâm) + (thủy) + (tạc) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mìn nước sâu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種在水底設定深度爆炸的炸彈。為薄殼的容器,裝大量炸藥,載於驅逐艦、防潛艦、掃雷艦,及其他輕型艦艇上,用來對付潛水艦。遇有潛艦襲擊時,通常由聲納指出方位及深度後,即以多數深水炸彈一齊投放下水,使其爆炸範圍盡量擴大,俾能摧毀敵方潛艦。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种到水下预定深度时爆炸的炸弹。由舰艇或飞机投放,主要用于炸毁在水下的敌方潜艇等。

Eng

  • CC-CEDICT depth charge
  • Cihui depth charge