深水流静

thâm thủy lưu tĩnh

Hán Việt: thâm thủy lưu tĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: 深 (thâm) + 水 (thủy) + 流 (lưu) + 靜 (tĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tẩm ngẩm tầm ngầm
  • Biên soạn 深水流靜 hēnshuǐliújìng f.e. Deep waters run smooth; Smooth waters run deep

Eng

  • Cihui 深水流靜 hēnshuǐliújìng f.e. Deep waters run smooth; Smooth waters run deep

Từ liên quan

Gần nghĩa

深水炸弹 · 深水埗 · 深水港 · 深水埗区 · 深水井 · 深水光度计 · 深水区