深水區 shēn shuǐ qū · thâm thủy khu Hán Việt: thâm thủy khu · Pinyin: shēn shuǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 水 (thủy) + 區 (khu)Pinyinshēn shuǐ qūHán Việtthâm thủy khuCấu tạo深 + 水 + 區 · thâm + thủy + khu nghĩa thành phần: thâm + thủy + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻难题多、风险大的领域或阶段:改革已进入~。