深海魚

thâm hải ngư

Hán Việt: thâm hải ngư

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (hải) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深海魚 hēnhǎiyú n. abyssal fish

ja

  • JMdict deep-sea fish