深深凍住 shēn shēn dòng zhù · thâm thâm đống trụ Hán Việt: thâm thâm đống trụ · Pinyin: shēn shēn dòng zhù Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 深 (thâm) + 凍 (đống) + 住 (trụ)Pinyinshēn shēn dòng zhùHán Việtthâm thâm đống trụCấu tạo深 + 深 + 凍 + 住 · thâm + thâm + đống + trụ nghĩa thành phần: thâm + thâm + đống + trụ