深溝谷 thâm câu cốc Hán Việt: thâm câu cốc Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 溝 (câu) + 谷 (cốc)Hán Việtthâm câu cốcCấu tạo深 + 溝 + 谷 · thâm + câu + cốc nghĩa thành phần: thâm + câu + cốc Nghĩa EngCihui 深溝谷 hēngōugǔ n. <geol.> coulee M:¹tiáo