深潛器 shēnqiánqì · thâm tiềm khí Hán Việt: thâm tiềm khí · Pinyin: shēnqiánqì Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 潛 (tiềm) + 器 (khí)PinyinshēnqiánqìHán Việtthâm tiềm khíCấu tạo深 + 潛 + 器 · thâm + tiềm + khí nghĩa thành phần: thâm + tiềm + khí Nghĩa EngCihui bathyscaphe