深𪾸蹙頾 shēn pín cù zī Pinyin: shēn pín cù zī Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 𪾸 (tần) + 蹙 (túc) + 頾Pinyinshēn pín cù zīCấu tạo深 + 𪾸 + 蹙 + 頾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.愁苦貌。矉,同"颦";頾,鼻梁。