深祕釋 thâm bí thích Hán Việt: thâm bí thích Tổng quan thâm bí thích (術語)密教四種釋之一。☸ Cấu tạo: 深 (thâm) + 祕 (bí) + 釋 (thích)Hán Việtthâm bí thíchCấu tạo深 + 祕 + 釋 · thâm + bí + thích nghĩa thành phần: thâm + bí + thích Nghĩa ViệtCihui thâm bí thích (術語)密教四種釋之一。☸