深总持
thâm tổng trì
Hán Việt: thâm tổng trì
Tổng quan
thâm tổng trì (術語)深妙之總持也,梵語陀羅尼Dhāraṇi,譯作總持。有四種。見總持條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thâm tổng trì (術語)深妙之總持也,梵語陀羅尼Dhāraṇi,譯作總持。有四種。見總持條。☸
Hán Việt: thâm tổng trì
thâm tổng trì (術語)深妙之總持也,梵語陀羅尼Dhāraṇi,譯作總持。有四種。見總持條。☸