深股市 thâm cổ thị Hán Việt: thâm cổ thị Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 股 (cổ) + 市 (thị)Hán Việtthâm cổ thịCấu tạo深 + 股 + 市 · thâm + cổ + thị nghĩa thành phần: thâm + cổ + thị Nghĩa EngCihui 深股市 hēngǔshì p.w. Shenzhen Stock Market