深膿皰 thâm nùng pháo Hán Việt: thâm nùng pháo Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 膿 (nùng) + 皰 (pháo)Hán Việtthâm nùng pháoCấu tạo深 + 膿 + 皰 · thâm + nùng + pháo nghĩa thành phần: thâm + nùng + pháo Nghĩa EngCihui ecthyma