深裂的

thâm liệt đích

Hán Việt: thâm liệt đích

Tổng quan

(thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc

Cấu tạo: (thâm) + (liệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc