深銘五內

thâm minh ngũ nội

Hán Việt: thâm minh ngũ nội

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (minh) + (ngũ) + (nội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深銘五內 hēnmíngwǔnèi f.e. be profoundly grateful