深銘大德

thâm minh đại đức

Hán Việt: thâm minh đại đức

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (minh) + (đại) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深銘大德 hēnmíngdàdé f.e. Your great virtue is deeply engraved upon my memory.