深閨幽閣

thâm khuê u các

Hán Việt: thâm khuê u các

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (khuê) + (u) + (các)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深閨幽閣 hēnguīyōugé f.e. deep, hidden boudoir