深黃鈾礦 thâm hoàng do quáng Hán Việt: thâm hoàng do quáng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 黃 (hoàng) + 鈾 (do) + 礦 (quáng)Hán Việtthâm hoàng do quángCấu tạo深 + 黃 + 鈾 + 礦 · thâm + hoàng + do + quáng nghĩa thành phần: thâm + hoàng + do + quáng Nghĩa EngCihui becquerelite