淵明體 yuān míng tǐ · uyên minh thể Hán Việt: uyên minh thể · Pinyin: yuān míng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 明 (minh) + 體 (thể)Pinyinyuān míng tǐHán Việtuyên minh thểCấu tạo淵 + 明 + 體 · uyên + minh + thể nghĩa thành phần: uyên + minh + thể