淵湧風厲 yuān yǒng fēng lì · uyên dũng phong lệ Hán Việt: uyên dũng phong lệ · Pinyin: yuān yǒng fēng lì Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 湧 (dũng) + 風 (phong) + 厲 (lệ)Pinyinyuān yǒng fēng lìHán Việtuyên dũng phong lệCấu tạo淵 + 湧 + 風 + 厲 · uyên + dũng + phong + lệ nghĩa thành phần: uyên + dũng + phong + lệ