淵源於 uyên nguyên vu Hán Việt: uyên nguyên vu Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 源 (nguyên) + 於 (vu)Hán Việtuyên nguyên vuCấu tạo淵 + 源 + 於 · uyên + nguyên + vu nghĩa thành phần: uyên + nguyên + vu Nghĩa EngCihui owe one's rise to