混下去 hỗn hạ khứ Hán Việt: hỗn hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việthỗn hạ khứCấu tạo混 + 下 + 去 · hỗn + hạ + khứ nghĩa thành phần: hỗn + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 混下去 ùn xiàqù r.v. muddle along