混不上 hỗn bất thượng Hán Việt: hỗn bất thượng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 不 (bất) + 上 (thượng)Hán Việthỗn bất thượngCấu tạo混 + 不 + 上 · hỗn + bất + thượng nghĩa thành phần: hỗn + bất + thượng Nghĩa EngCihui 混不上 ùnbushàng r.v. <coll.> be unable to finagle/wangle/scrounge