混東西 hỗn đông tây Hán Việt: hỗn đông tây Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việthỗn đông tâyCấu tạo混 + 東 + 西 · hỗn + đông + tây nghĩa thành phần: hỗn + đông + tây Nghĩa EngCihui 混東西 úndōngxi n. <derog.> 1. foolish person 2. bastard