混交林
hỗn giao lâm
Hán Việt: hỗn giao lâm · Pinyin: hùn jiāo lín
Tổng quan
rừng hỗn giao
Nghĩa
Việt
- Cihui rừng hỗn giao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两种或多种树木混生在一起的森林,如乔木和灌木的混交林,针叶树和阔叶树的混交林(跟“单纯林”相对)。
Eng
- CC-CEDICT mixed forest
- Cihui mixed forest
ja
- JMdict mixed forest