混凝土

hùn níng tǔ hỗn ngưng thổ

Hán Việt: hỗn ngưng thổ · Pinyin: hùn níng tǔ

Tổng quan

bê tông

Cấu tạo: (hỗn) + (ngưng) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bê tông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將水泥、砂、石與水依比例混合,攪拌而成膠糊狀的建築材料。乾後堅硬有如石材。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种建筑材料,用水泥、砂、石子和水按比例拌和而成,具有耐压、耐水、耐火、可塑性等性能。

Eng

  • CC-CEDICT concrete (building material)
  • Cihui concrete (building material)

ja

  • JMdict concrete