混合列車 hỗn hợp liệt xa Hán Việt: hỗn hợp liệt xa Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 列 (liệt) + 車 (xa)Hán Việthỗn hợp liệt xaCấu tạo混 + 合 + 列 + 車 · hỗn + hợp + liệt + xa nghĩa thành phần: hỗn + hợp + liệt + xa Nghĩa EngCihui 混合列車 ùnhé lièchē n. mixed train (with both freight cars and passenger coaches) M:³liàng