混合機

hùn hé jī hỗn hợp ki

Hán Việt: hỗn hợp ki · Pinyin: hùn hé jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混合機 ùnhéjī n. concrete-mixer M:¹tái

ja

  • JMdict mixer|blender