混合法

hỗn hợp pháp

Hán Việt: hỗn hợp pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混合法 ùnhéfǎ n. syncretic theories