混合液 hỗn hợp dịch Hán Việt: hỗn hợp dịch Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 液 (dịch)Hán Việthỗn hợp dịchCấu tạo混 + 合 + 液 · hỗn + hợp + dịch nghĩa thành phần: hỗn + hợp + dịch Nghĩa EngCihui 混合液 ùnhéyè n. mixed liquids M:¹zhǒng