混合肥 hùn hé féi · hỗn hợp phì Hán Việt: hỗn hợp phì · Pinyin: hùn hé féi Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 肥 (phì)Pinyinhùn hé féiHán Việthỗn hợp phìCấu tạo混 + 合 + 肥 · hỗn + hợp + phì nghĩa thành phần: hỗn + hợp + phì