混合色 hỗn hợp sắc Hán Việt: hỗn hợp sắc Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 色 (sắc)Hán Việthỗn hợp sắcCấu tạo混 + 合 + 色 · hỗn + hợp + sắc nghĩa thành phần: hỗn + hợp + sắc Nghĩa EngCihui 混合色 ùnhésè n. secondary color M:¹zhǒng