混合營養 hỗn hợp doanh dưỡng Hán Việt: hỗn hợp doanh dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng)Hán Việthỗn hợp doanh dưỡngCấu tạo混 + 合 + 營 + 養 · hỗn + hợp + doanh + dưỡng nghĩa thành phần: hỗn + hợp + doanh + dưỡng Nghĩa EngCihui mixotrophism