混合詞 hỗn hợp từ Hán Việt: hỗn hợp từ Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 詞 (từ)Hán Việthỗn hợp từCấu tạo混 + 合 + 詞 · hỗn + hợp + từ nghĩa thành phần: hỗn + hợp + từ Nghĩa EngCihui 混合詞 ùnhécí n. <lg.> composite word; hybrid word