混合語

hùn hé yǔ hỗn hợp ngữ

Hán Việt: hỗn hợp ngữ · Pinyin: hùn hé yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩種或數種語言在一定社會條件下,互相接觸、影響而產生的語言。如地中海沿岸港口所使用的薩比爾語,是由法語、西班牙語、希臘語、義大利語和阿拉伯語混合而成。

Eng

  • Cihui 混合語 ùnhéyǔ n. <lg.> creole; mixed/creolized language; lingua franca

ja

  • JMdict mixed language|hybrid language|pidgin|word formed via contamination