混合語
hỗn hợp ngữ
Hán Việt: hỗn hợp ngữ · Pinyin: hùn hé yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两种或几种语言,在一定社会条件下,互相接触而产生的混杂语言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两种或几种语言,在一定社会条件下,互相接触而产生的混杂语言。
Eng
- Cihui 混合語 ùnhéyǔ n. <lg.> creole; mixed/creolized language; lingua franca