混名兒

hùn míng r hỗn danh nhi

Hán Việt: hỗn danh nhi · Pinyin: hùn míng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 混名

Cấu tạo: (hỗn) + (danh) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 混名

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 混名[hun4 ming2]
  • Cihui erhua variant of 混名