混和體 hỗn hòa thể Hán Việt: hỗn hòa thể Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 和 (hòa) + 體 (thể)Hán Việthỗn hòa thểCấu tạo混 + 和 + 體 · hỗn + hòa + thể nghĩa thành phần: hỗn + hòa + thể Nghĩa EngCihui 混和體 ùnhétǐ n. mixture M:¹zhǒng