混響計 hỗn hưởng kế Hán Việt: hỗn hưởng kế Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 響 (hưởng) + 計 (kế)Hán Việthỗn hưởng kếCấu tạo混 + 響 + 計 · hỗn + hưởng + kế nghĩa thành phần: hỗn + hưởng + kế Nghĩa EngCihui reverberometer