混聲合唱 hỗn thanh hợp xướng Hán Việt: hỗn thanh hợp xướng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 聲 (thanh) + 合 (hợp) + 唱 (xướng)Hán Việthỗn thanh hợp xướngCấu tạo混 + 聲 + 合 + 唱 · hỗn + thanh + hợp + xướng nghĩa thành phần: hỗn + thanh + hợp + xướng Nghĩa EngCihui 混聲合唱 ùnshēng héchàng v.p. mixed chorusjaJMdict mixed chorus